prognathe
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pʁɔɡ.nat/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | prognathe /pʁɔɡ.nat/ |
prognathe /pʁɔɡ.nat/ |
| Giống cái | prognathe /pʁɔɡ.nat/ |
prognathe /pʁɔɡ.nat/ |
prognathe /pʁɔɡ.nat/
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “prognathe”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)