progresjon
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | progresjon | progresjonen |
| Số nhiều | progresjoner | progresjonene |
progresjon gđ
- Sự tấn tới, tiến bộ, phát triển.
- Studentens progresjon i studiet er tilfredsstillende.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “progresjon”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)