pronomen
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | pronomen | pronomenet |
| Số nhiều | pronomen, pronomener | pronomena, pronomenene |
pronomen gđ
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Văn) Đại danh từ.
- "Jeg" og "du" er pronomen.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “pronomen”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)