prophétiser
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pʁɔ.fe.ti.ze/
Ngoại động từ
prophétiser ngoại động từ /pʁɔ.fe.ti.ze/
- Tiên đoán.
- Prophétiser l’avenir — tiên đoán tương lai
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “prophétiser”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)