prussien
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pʁy.sjɛ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | prussien /pʁy.sjɛ̃/ |
prussiens /pʁy.sjɛ̃/ |
| Giống cái | prussienne /pʁy.sjɛn/ |
prussiennes /pʁy.sjɛn/ |
prussien /pʁy.sjɛ̃/
- (Thuộc) Phổ.
- Armée prussienne — quân đội Phổ
- à la prussienne — đều đặn máy móc như người Phổ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “prussien”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)