Bước tới nội dung

pseud-

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Tiền tố

pseud-

  1. Giả, giống như.
    pseudocarp — quả giả
    pseudepigraphic — có tác giả dùng tên của người khác

Đồng nghĩa

Tham khảo