pseudo

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
Xem thêm pseudo-

Tiếng Anh[sửa]

pseudo

Từ nguyên[sửa]

Từ tiếng Hy Lạp Cổ ψευδής (pseudēs), giả, dối

Cách phát âm[sửa]

IPA SAMPA
/sudo/

Danh từ[sửa]

  1. Người nói dối

Từ đồng nghĩa[sửa]

Tính từ[sửa]

  1. giả dối

Tham khảo[sửa]

  • The Australian Concise Oxford Dictionary