pubertaire
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /py.bɛʁ.tɛʁ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | pubertaire /py.bɛʁ.tɛʁ/ |
pubertaires /py.bɛʁ.tɛʁ/ |
| Giống cái | pubertaire /py.bɛʁ.tɛʁ/ |
pubertaires /py.bɛʁ.tɛʁ/ |
pubertaire /py.bɛʁ.tɛʁ/
- Dậy thì.
- Âge pubertaire — tuổi dậy thì
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “pubertaire”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)