pugge
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å pugge |
| Hiện tại chỉ ngôi | pugger |
| Quá khứ | pugga, pugget |
| Động tính từ quá khứ | pugga, pugget |
| Động tính từ hiện tại | — |
pugge
- Học gạo, học thuộc lòng.
- Hun sitter og pugger engelske gloser.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “pugge”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)