pulsåre

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Xác định Bất định
Số ít pulsåre pulsåra, pulsåren
Số nhiều pulsårer pulsårene

Danh từ[sửa]

pulsåre gđc

  1. Động mạch.

Xem thêm[sửa]

Tham khảo[sửa]