putetrekk

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Na Uy[sửa]

Xác định Bất định
Số ít putetrekk putetrekket
Số nhiều putetrekk putetrekka, putetrekkene

Danh từ[sửa]

putetrekk

  1. Áo gối.

Xem thêm[sửa]

Tham khảo[sửa]