trekk
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | trekk | trekket |
| Số nhiều | trekk | trekka, trekkene |
trekk gđ
- Sự lôi kéo theo, sự ùa theo, đổ xô theo.
- Et trekk av fugler fløy over himmelen.
- i trekk — Liên tiếp.
- i ett trekk — Không ngừng.
- Mưu lược, mánh lới.
- Det var et lurt trekk av regjeringen å gjøre ham til finansminister.
- Hva blir neste trekk?
- sjakkmatt på seks trekk
- Vỏ, bao, áo.
- Nét, đặc điểm.
- Teateret er et kjent trekk i øybildet.
- sympatisk trekk — Thiện cảm.
- i korte trekk — Một cách vắn tắt.
- Sự khấu trừ, sự giữ lại, trừ ra.
- Skaden ble betalt ved trekk i lønnen hans.
Từ dẫn xuất
Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | trekk | trekken |
| Số nhiều | trekker | trekkene |
trekk gđ
Từ dẫn xuất
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “trekk”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)