Bước tới nội dung

pyr-

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Tiền tố

pyr-

  1. Lửa, nhiệt.
    pyrochemistry — hoá học cao nhiệt
    pyrogenous — do lửa
  2. Tạo nên bởi lửa.
    pyrography — thuật khắc nung

Tham khảo