Bước tới nội dung

qasam ichmoq

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Uzbek[sửa]

Động từ[sửa]

qasam ichmoq

  1. thề.
    Buni tugatishga qasam ichaman.
    Tôi thề làm xong việc này.
    U buni qilmaganimga qasam ichdi.
    Anh ta thề không làm chuyện đó.