quantized

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

quantized

Tính từ[sửa]

quantized

  1. (Vật lý) Đã lượng tử hoá.

Tham khảo[sửa]