qush
Giao diện
Tiếng Uzbek
[sửa]| Các dạng chữ viết khác | |
|---|---|
| Kirin | қуш (qush) |
| Latinh | qush |
| Ba Tư-Ả Rập | قۇش |
Từ nguyên
[sửa]Kế thừa từ tiếng Chagatai قوش (quş), từ tiếng Turk nguyên thủy *kuš (“chim”).
Danh từ
[sửa]qush (số nhiều qushlar)
- Chim.
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| nom. | qush | qushlar |
| gen. | qushning | qushlarning |
| dat. | qushga | qushlarga |
| def. acc. | qushni | qushlarni |
| loc. | qushda | qushlarda |
| abl. | qushdan | qushlardan |
| sil. | qushdek | qushlardek |
