rådgivning
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | rådgivning | rådgivningen |
| Số nhiều | rådgivninger | rådgivningene |
rådgivning gđ
- Sự khuyên bảo, chỉ bảo, cố vấn.
- På de fleste skoler har de et kontor for pedagogisk og psykologisk rådgivning.
Phương ngữ khác
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “rådgivning”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)