réciter
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁe.si.te/
Ngoại động từ
réciter ngoại động từ /ʁe.si.te/
- Đọc (thuộc lòng).
- Réciter des prières — đọc kinh
- réciter des vers — đọc thơ, ngâm thơ
- réciter sa leçon — đọc bài
- ses compliments ont l’air d’être récités — lời khen của anh ta có vẻ như là đọc thuộc lòng (không chân thật)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “réciter”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)