récréatif
Giao diện
Tiếng Pháp
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | récréative /ʁe.kʁe.a.tiv/ |
récréatives /ʁe.kʁe.a.tiv/ |
| Giống cái | récréative /ʁe.kʁe.a.tiv/ |
récréatives /ʁe.kʁe.a.tiv/ |
récréatif
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “récréatif”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)