réengager
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁe.ɑ̃.ɡa.ʒe/
Ngoại động từ
réengager ngoại động từ /ʁe.ɑ̃.ɡa.ʒe/
- Như rengager.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “réengager”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)