réexporter
Giao diện
Tiếng Pháp
Ngoại động từ
réexporter ngoại động từ
- Xuất khẩu lại (hàng nhập khẩu).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “réexporter”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
réexporter ngoại động từ