Bước tới nội dung

rélargir

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ʁe.laʁ.ʒiʁ/

Ngoại động từ

rélargir ngoại động từ /ʁe.laʁ.ʒiʁ/

  1. (Từ hiếm, nghĩa hiếm) Nới rộng.
    Rélargir une robe — nới rộng một áo dài

Tham khảo