rénal
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁe.nal/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | rénal /ʁe.nal/ |
rénaux /ʁe.nɔ/ |
| Giống cái | rénale /ʁe.nal/ |
rénales /ʁe.nal/ |
rénal /ʁe.nal/
- (Thuộc) Thận.
- Tuberculose rénale — lao thận
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “rénal”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)