Bước tới nội dung

réordonner

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ʁe.ɔʁ.dɔ.ne/

Ngoại động từ

réordonner ngoại động từ /ʁe.ɔʁ.dɔ.ne/

  1. (Tôn giáo) Phong chức lại.
  2. Sắp xếp lại, sắp đặt lại.

Tham khảo