réverbérer
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁe.vɛʁ.be.ʁe/
Ngoại động từ
réverbérer ngoại động từ /ʁe.vɛʁ.be.ʁe/
- Phản xạ (ánh sáng, nhiệt).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “réverbérer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)