rabougri
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁa.bu.ɡʁi/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | rabougri /ʁa.bu.ɡʁi/ |
rabougris /ʁa.bu.ɡʁi/ |
| Giống cái | rabougrie /ʁa.bu.ɡʁi/ |
rabougries /ʁa.bu.ɡʁi/ |
rabougri /ʁa.bu.ɡʁi/
- Cằn cọc.
- Végétation rabougrie — thực bì cằn cọc
- un vieillard rabougri — cụ già cằn cọc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “rabougri”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)