raccorder
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁa.kɔʁ.de/
Ngoại động từ
raccorder ngoại động từ /ʁa.kɔʁ.de/
- Nối.
- Raccorder deux bâtiments — nối hai tòa nhà (với nhau)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “raccorder”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)