radoucir
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁa.du.siʁ/
Ngoại động từ
radoucir ngoại động từ /ʁa.du.siʁ/
- Làm dịu.
- La pluie radoucit le temps — mưa làm dịu khí trời
- Radoucir le ton — dịu giọng đi
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “radoucir”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)