rainette
Giao diện
Tiếng Pháp
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| rainette /ʁɛ.nɛt/ |
rainettes /ʁɛ.nɛt/ |
rainette gc
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Động vật học) Con nhái bén.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “rainette”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)