rangel
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | rangel | rangelen |
| Số nhiều | rangler | ranglene |
rangel gđ
- Sự nhậu nhẹt.
- Vi hadde en kraftig rangel sist lørdag.
- å gå ut på rangel — Đi nhậu nhẹt.
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “rangel”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)