rapiécer
Giao diện
Tiếng Pháp
Ngoại động từ
rapiécer ngoại động từ
- Vá.
- Rapiécer des chaussures — vá giày
- Pneu rapiécé — săm vá
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “rapiécer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)