raseri
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | raseri | raseriet |
| Số nhiều | raseri, raserier | raseria, raseriene |
raseri gđ
- Sự giận dữ, nổi giận, tức giận.
- De er fylt av raseri over alt som er urettferdig.
Từ dẫn xuất
- (0) raserianfall gđ: Cơn giận dữ.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “raseri”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)