rast
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | rast | rasten |
| Số nhiều | raster | rastene |
rast gđ
- Sự nghỉ ngơi để ăn.
- Da de hadde gått i å timer, tok de en rast.
- uten rast eller ro — Không ngừng, không nghỉ, liên tục.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “rast”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)