ratisser
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁa.ti.se/
Ngoại động từ
ratisser ngoại động từ /ʁa.ti.se/
- Cào.
- Ratisser une allée — cào một lối đi (cho sạch, cho bằng phẳng)
- Ratisser des feuilles mortes — cào lá khô
- (Thân mật) Như ratiboiser 1.
- (Quân sự) Càn quét.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ratisser”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)