raudonas
Giao diện
Tiếng Litva
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Balt-Slav nguyên thủy *raudas, từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy *h₁rowdʰ-ós, từ *h₁rewdʰ-. Cùng gốc với tiếng Latvia ruds, tiếng Slav nguyên thủy *rudъ và tiếng Anh red. Xem thêm raũdas (“reddish-brown”).
Cách phát âm
[sửa]Tính từ
[sửa]raudónas gđ (giống cái raudóna, giống trung raudóna) trọng âm loại 1
- Đỏ.
Biến cách
[sửa]Thể loại:
- Từ kế thừa từ tiếng Balt-Slav nguyên thủy tiếng Litva
- Từ dẫn xuất từ tiếng Balt-Slav nguyên thủy tiếng Litva
- Từ kế thừa từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy tiếng Litva
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy tiếng Litva
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Litva
- Mục từ tiếng Litva
- Tính từ tiếng Litva
- Tính từ có trọng âm loại 1 tiếng Litva
- lt:Màu sắc