rectiligne
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁɛk.ti.liɲ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | rectiligne /ʁɛk.ti.liɲ/ |
rectilignes /ʁɛk.ti.liɲ/ |
| Giống cái | rectiligne /ʁɛk.ti.liɲ/ |
rectilignes /ʁɛk.ti.liɲ/ |
rectiligne /ʁɛk.ti.liɲ/
- Thẳng.
- Avenues rectilignes — đại lộ thẳng
- Mouvement rectiligne — chuyển động thẳng
- Triangle rectiligne — tam giác thẳng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “rectiligne”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)