redoutable
Giao diện
Tiếng Pháp

Cách phát âm
- IPA: /ʁǝ.du.tabl/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | redoutable /ʁǝ.du.tabl/ |
redoutables /ʁǝ.du.tabl/ |
| Giống cái | redoutable /ʁǝ.du.tabl/ |
redoutables /ʁǝ.du.tabl/ |
redoutable /ʁǝ.du.tabl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “redoutable”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)