redresser
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁəd.ʁe.se/
Ngoại động từ
redresser ngoại động từ /ʁəd.ʁe.se/
- Redresser un poteau — dựng lại cái cọc
- Redresser le jugement — uốn nắn lại sự nhận định
- redresser une tôle — nắn lại tấm tôn
- redresser un courant — nắn lại dòng điện
- redresser la tête — ngẩng cao đầu (không chịu khuất phục nữa)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “redresser”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)