referat
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | referat | referatet |
| Số nhiều | referat, referater | referata, referat ene |
referat gđ
- Tờ báo cáo, tờ trình, lời tường thuật.
- Hun skrev et kort referat.
- referat av foredrag/bok — Bài tường thuật về buổi diễn thuyết /quyển sách.
- referat fra et møte — Bài tường thuật một phiên họp.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “referat”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)