Bước tới nội dung

regrettablement

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ʁə.ɡʁɛ.ta.blə.mɑ̃/

Phó từ

regrettablement /ʁə.ɡʁɛ.ta.blə.mɑ̃/

  1. (Văn học) (một cách) đáng tiếc.

Tham khảo