reinstating

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh[sửa]

Động từ[sửa]

reinstating

  1. Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 95: Parameter 1 should be a valid language code; the value "reinstate" is not valid. See WT:LOL..

Chia động từ[sửa]