reisemål

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Xác định Bất định
Số ít reisemål reisemålet
Số nhiều reisemål reisemåla, reisemålene

Danh từ[sửa]

reisemål

  1. Điểm du lịch. Chỗ du ngoạn, thắng cảnh.

Xem thêm[sửa]

Tham khảo[sửa]