Bước tới nội dung

reloger

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ʁə.lɔ.ʒe/

Ngoại động từ

reloger ngoại động từ /ʁə.lɔ.ʒe/

  1. Lại cấp chỗ ở cho.
    Reloger des réfugiés — lại cấp chỗ ở cho những người tị nạn

Tham khảo