rem
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | rem | remma, remmen |
| Số nhiều | remmer | remmene |
rem gđc
- Đai, dây da, dải da. Dây trân.
- å bare en veske med rem over skulderen
- alt hva remmer og tøy kan holde — Gắng hết sức.
Phương ngữ khác
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “rem”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)