remodeler
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁə.mɔd.le/
Ngoại động từ
remodeler ngoại động từ /ʁə.mɔd.le/
- Cải tân.
- Remodeler un vieux quartier — cải tân một phường cũ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “remodeler”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)