repaître
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁə.pɛtʁ/
Ngoại động từ
repaître ngoại động từ /ʁə.pɛtʁ/
- Làm cho thỏa thích.
- Repaître ses yeux de — thỏa thích ngắm
- repaître son esprit de lectures — đọc sách làm cho thỏa thích tinh thần
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “repaître”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)