Bước tới nội dung

repenser

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ʁə.pɑ̃.se/

Nội động từ

repenser nội động từ /ʁə.pɑ̃.se/

  1. Suy nghĩ lại.
    J'y repenserai — tôi sẽ suy nghĩ lại về việc ấy

Ngoại động từ

repenser ngoại động từ /ʁə.pɑ̃.se/

  1. Xem xét lại.
    Repenser un problème — xem xét lại một vấn đề

Tham khảo