replanter
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁə.plɑ̃.te/
Ngoại động từ
replanter ngoại động từ /ʁə.plɑ̃.te/
- Trồng lại.
- Replanter une forêt — trồng lại một khu rừng
- dépoter une plante et la replanter — đánh một cây khỏi chậu và đưa trồng lại
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “replanter”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)