reproductif
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁǝ.pʁɔ.dyk.tif/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | reproductif /ʁǝ.pʁɔ.dyk.tif/ |
reproductifs /ʁǝ.pʁɔ.dyk.tif/ |
| Giống cái | reproductif /ʁǝ.pʁɔ.dyk.tif/ |
reproductifs /ʁǝ.pʁɔ.dyk.tif/ |
reproductif /ʁǝ.pʁɔ.dyk.tif/
- (Để) Sinh sản.
- (Kinh tế) Tái sản xuất.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “reproductif”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)