resquiller
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁɛs.ki.je/
Nội động từ
resquiller nội động từ /ʁɛs.ki.je/
- Gian lậu vé (vào cửa... ).
- (Nghĩa rộng) Gian lậu.
Ngoại động từ
resquiller ngoại động từ /ʁɛs.ki.je/
- Gian lậu.
- Resquiller une place de cinéma — gian lậu một vé xem chiếu bóng
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “resquiller”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)